RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4148738 2298 5 Xem chi tiết
34101516 FM 2298 65 Xem chi tiết
4126696 IM 2298 150 Xem chi tiết
I
Izolitov, Alexey
24126560 FM 2298 0
4149777 2298 1 Xem chi tiết
M
Mogilny, Evgeny
4173597 FM 2298 0
4168100 2298 59 Xem chi tiết
P
Piskaikin, Alexander
4165764 FM 2298 0
4171250 2298 17 Xem chi tiết
S
Saroian, Edgar
4131037 2298 0
S
Semenov, Ilya
4155483 FM 2298 0
4177428 FM 2298 13 Xem chi tiết
B
Bezushko, Leonid N.
4194330 2297 0
4104366 2297 100 Xem chi tiết
4163737 2297 31 Xem chi tiết
4119690 2297 28 Xem chi tiết
4121422 IM 2297 141 Xem chi tiết
4170342 FM 2297 34 Xem chi tiết
4163818 FM 2297 87 Xem chi tiết
A
Aleksanyan, Ashot
4170504 2296 0
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
150
I
Izolitov, Alexey
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
1
M
Mogilny, Evgeny
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
59
P
Piskaikin, Alexander
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
17
S
Saroian, Edgar
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
0
S
Semenov, Ilya
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
13
B
Bezushko, Leonid N.
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
141
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2297
Tổng ván đấu
87
A
Aleksanyan, Ashot
Hệ số Elo
2296
Tổng ván đấu
0