RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vaulin, Artem
34385762 1884 0
V
Vysotsky, Denis
34101044 1884 0
24101206 1884 148 Xem chi tiết
B
Bagrov, Dmitriy
34126578 1883 0
C
Chernov, Nikita
34495886 1883 0
34103470 1883 1 Xem chi tiết
34174653 1883 5 Xem chi tiết
44146248 1883 15 Xem chi tiết
G
Galenpolskiy, Mikhail
24196789 1883 0
24141364 1883 89 Xem chi tiết
24103691 1883 15 Xem chi tiết
H
Hmiz, Alexander
4121805 1883 0
24112291 1883 26 Xem chi tiết
24165000 1883 25 Xem chi tiết
4151879 1883 35 Xem chi tiết
I
Ivashkin, Aleksandr
34357823 1883 0
K
Kokovyakina, Anna
24174629 1883 0
K
Korshunov, Andrey
34284699 1883 0
K
Kushnir, Darya
34130044 1883 0
34136883 1883 17 Xem chi tiết
V
Vaulin, Artem
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
V
Vysotsky, Denis
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
148
B
Bagrov, Dmitriy
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
C
Chernov, Nikita
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
15
G
Galenpolskiy, Mikhail
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
15
H
Hmiz, Alexander
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
35
I
Ivashkin, Aleksandr
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
K
Kokovyakina, Anna
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
K
Korshunov, Andrey
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
K
Kushnir, Darya
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
17