RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4148282 1885 43 Xem chi tiết
4152530 1885 126 Xem chi tiết
B
Belov, Vladimir S
34175080 1885 0
24161977 1885 31 Xem chi tiết
B
Binkis, Evgeniya
44110863 1885 0
B
Bukarev, Aleksander
34120480 1885 0
C
Chernih, Nikolay
24115860 1885 0
D
Danilyak, Aleksandr
24183687 1885 0
24135356 1885 95 Xem chi tiết
24169536 1885 15 Xem chi tiết
E
Elyshev, Lev
34177555 1885 0
F
Frolov, Sergey V.
4156714 1885 0
4147081 1885 45 Xem chi tiết
G
Gorokhov, Alexey
55690114 1885 0
54182409 1885 9 Xem chi tiết
I
Ibragimov, Viktor
54165644 1885 0
24173444 1885 13 Xem chi tiết
24151815 1885 9 Xem chi tiết
24124990 1885 9 Xem chi tiết
44181647 1885 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
126
B
Belov, Vladimir S
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
31
B
Binkis, Evgeniya
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
B
Bukarev, Aleksander
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
C
Chernih, Nikolay
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
D
Danilyak, Aleksandr
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
95
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
15
E
Elyshev, Lev
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
F
Frolov, Sergey V.
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
45
G
Gorokhov, Alexey
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
9
I
Ibragimov, Viktor
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8