RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lavzhel, Alexander
4165470 FM 2302 0
N
Nodrachov, Vladislav
24116467 2302 0
4163770 FM 2302 37 Xem chi tiết
4116186 IM 2302 197 Xem chi tiết
4136560 FM 2302 122 Xem chi tiết
24124044 FM 2302 21 Xem chi tiết
54123968 FM 2302 4 Xem chi tiết
S
Salishchev, Yury
4142373 2302 0
S
Savin, Alexander
4165691 FM 2302 0
4152085 IM 2302 197 Xem chi tiết
4144139 FM 2302 31 Xem chi tiết
T
Tuzlukov, Damiil
4157567 2302 0
4146530 FM 2302 122 Xem chi tiết
4135660 2302 58 Xem chi tiết
4174860 FM 2301 72 Xem chi tiết
24136182 2301 24 Xem chi tiết
4145852 FM 2301 1 Xem chi tiết
4105460 FM 2301 21 Xem chi tiết
4142292 2301 53 Xem chi tiết
4136748 IM 2301 18 Xem chi tiết
L
Lavzhel, Alexander
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
0
N
Nodrachov, Vladislav
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
197
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
4
S
Salishchev, Yury
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
0
S
Savin, Alexander
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
197
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
31
T
Tuzlukov, Damiil
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2301
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
2301
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2301
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2301
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2301
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2301
Tổng ván đấu
18