RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kafiatulin, Damir
55687652 1894 0
24163740 1894 43 Xem chi tiết
K
Khazen, Vladimir
34116238 1894 0
4166647 1894 32 Xem chi tiết
4199812 1894 29 Xem chi tiết
24163872 1894 17 Xem chi tiết
K
Kornilov, Dmitriy
34157031 1894 0
54173868 1894 17 Xem chi tiết
24180670 1894 18 Xem chi tiết
24159867 1894 7 Xem chi tiết
4117727 1894 70 Xem chi tiết
L
Litvinenko, Dmitry
34427147 1894 0
L
Lukovnikov, Maksim
24290246 1894 0
M
Mikhailov, Vladimir I.
34234969 1894 0
44101732 1894 10 Xem chi tiết
N
Nakibov, Ruslan
44141530 1894 0
34109100 1894 27 Xem chi tiết
P
Parakhoni, Anna
4164741 1894 0
4186109 1894 2 Xem chi tiết
P
Poltoratskiy, Aleksandr
24198544 1894 0
K
Kafiatulin, Damir
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
43
K
Khazen, Vladimir
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
17
K
Kornilov, Dmitriy
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
70
L
Litvinenko, Dmitry
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
L
Lukovnikov, Maksim
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
M
Mikhailov, Vladimir I.
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
10
N
Nakibov, Ruslan
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
27
P
Parakhoni, Anna
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
2
P
Poltoratskiy, Aleksandr
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0