RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24136905 1896 17 Xem chi tiết
B
Baranov, Pavel
34173754 1896 0
24142603 1896 18 Xem chi tiết
24142727 1896 62 Xem chi tiết
24163791 1896 26 Xem chi tiết
B
Buchik, Vasiliy
34153869 1896 0
24178934 1896 13 Xem chi tiết
34146706 1896 12 Xem chi tiết
E
Evtin, Ivan
34155764 1896 0
F
Filimonov, Andrei
24199737 1896 0
24132438 1896 77 Xem chi tiết
G
Goremykin, Sergey
34149047 1896 0
34258060 1896 11 Xem chi tiết
44149093 1896 18 Xem chi tiết
G
Grechikhin, Artem
44178840 1896 0
K
Karulin, Nikita
34339663 1896 0
K
Karzhin, Grigory
24217093 1896 0
K
Kazachinov, Vladimir
34325514 1896 0
K
Khuzina, Zuleikha
34431470 1896 0
24175676 1896 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
17
B
Baranov, Pavel
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
26
B
Buchik, Vasiliy
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
12
E
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
F
Filimonov, Andrei
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
77
G
Goremykin, Sergey
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
18
G
Grechikhin, Artem
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
K
Karulin, Nikita
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
K
Karzhin, Grigory
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
K
Kazachinov, Vladimir
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
K
Khuzina, Zuleikha
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
9