RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4117557 1903 12 Xem chi tiết
34185728 1903 13 Xem chi tiết
T
Trofimova, Mariya D
34370706 1903 0
24102636 1903 18 Xem chi tiết
24134570 1903 38 Xem chi tiết
34190152 1903 13 Xem chi tiết
A
Ambrosiev, Vasiliy
54179084 1902 0
24102903 1902 18 Xem chi tiết
B
Baiandin, Ilia
4105974 1902 0
B
Barnov, Vladislav
34120952 1902 0
B
Batorov, Batu-Tumer
24293458 1902 0
B
Biron, Valeriy
24197645 1902 0
B
Borodkin, Anatoliy
34186015 1902 0
B
Borozdin, Leonid
34486453 1902 0
4109171 1902 9 Xem chi tiết
24175323 1902 32 Xem chi tiết
34100072 1902 107 Xem chi tiết
D
Danilin, Alexandr
44179898 1902 0
4173244 1902 19 Xem chi tiết
4187512 1902 37 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
13
T
Trofimova, Mariya D
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
13
A
Ambrosiev, Vasiliy
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
18
B
Baiandin, Ilia
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
B
Barnov, Vladislav
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
B
Batorov, Batu-Tumer
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
B
Biron, Valeriy
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
B
Borodkin, Anatoliy
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
B
Borozdin, Leonid
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
107
D
Danilin, Alexandr
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
37