RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Udintsev, Leonid
4192753 2306 0
4190297 2305 9 Xem chi tiết
B
Belomestnykh, Viktor
4179269 2305 0
4105613 IM 2305 578 Xem chi tiết
4165446 2305 2 Xem chi tiết
F
Fiodorov, Vladimir I
4106393 2305 0
G
Gaydukov, Vladimir
4136780 2305 0
4195760 2305 49 Xem chi tiết
G
Gogaev, Batraz
34152749 2305 0
K
Kasjianov, Valery
4165160 FM 2305 0
K
Kazmin, Dmitrij
24157279 FM 2305 0
4133595 2305 74 Xem chi tiết
N
Nestratov, Igor
4130693 2305 0
4133587 2305 11 Xem chi tiết
24198536 FM 2305 103 Xem chi tiết
4128982 FM 2305 64 Xem chi tiết
4127765 FM 2305 1 Xem chi tiết
4149742 FM 2305 39 Xem chi tiết
S
Sivakov, Viktor
34134384 FM 2305 0
4106970 WGM 2305 808 Xem chi tiết
U
Udintsev, Leonid
Hệ số Elo
2306
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
9
B
Belomestnykh, Viktor
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
578
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
2
F
Fiodorov, Vladimir I
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
G
Gaydukov, Vladimir
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
49
G
Gogaev, Batraz
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
K
Kasjianov, Valery
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
K
Kazmin, Dmitrij
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
74
N
Nestratov, Igor
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
103
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
39
S
Sivakov, Viktor
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
808