RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4176812 1910 1 Xem chi tiết
34175730 1910 9 Xem chi tiết
34146650 1910 4 Xem chi tiết
G
Goryunov, Denis
54150108 1910 0
G
Grechkin, Igor
55660878 1910 0
I
Ivanov, Ivan
24163856 1910 0
55843492 1910 8 Xem chi tiết
24193704 1910 8 Xem chi tiết
24180610 1910 33 Xem chi tiết
4175433 1910 27 Xem chi tiết
M
Minashkin, Sergey
44126786 1910 0
M
Mishchenko, Egor R
34453563 1910 0
M
Mitin, Nikita
44190310 1910 0
4156480 1910 8 Xem chi tiết
M
Moseiko, Viktor
24177709 1910 0
24182320 1910 17 Xem chi tiết
24184748 1910 1 Xem chi tiết
O
Okunev, Aleksandr
24204897 1910 0
S
Shatalov, Ilya
34167177 1910 0
24131717 1910 33 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
4
G
Goryunov, Denis
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
G
Grechkin, Igor
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Ivan
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
27
M
Minashkin, Sergey
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
M
Mishchenko, Egor R
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
M
Mitin, Nikita
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
8
M
Moseiko, Viktor
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
1
O
Okunev, Aleksandr
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
S
Shatalov, Ilya
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
33