RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yushkina, Aleksandra
55720358 0 0
Y
Yushko, Alexander
44140738 0 0
Y
Yushko, Georgiy
34344624 0 0
Y
Yushko, Georgy
34343237 0 0
Y
Yushkov, Aleksandr
540013944 0 0
Y
Yushkov, Alexander
34185906 0 0
Y
Yushkov, Andrey
55652166 0 0
Y
Yushkov, Andrey
24248797 0 0
Y
Yushkov, Anton
4177550 0 0
Y
Yushkov, Dmitriy
24209856 0 0
Y
Yushkov, Kirill
44195010 0 0
Y
Yushkov. Alexander
44124945 0 0
Y
Yushkova, Anastasia
55820310 0 0
Y
Yushkova, Anna
522024980 0 0
Y
Yushkovskiy, Mikhail
54165423 0 0
Y
Yushutin, Leonid
24196100 0 0
Y
Yusibova, Nuray
570008612 0 0
Y
Yusifov, Murad
522098283 0 0
Y
Yusifov, Nadir
540013502 0 0
Y
Yusifov, Teymur
55860583 0 0
Y
Yushkina, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushko, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushko, Georgiy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushko, Georgy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Aleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Andrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Andrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Dmitriy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov, Kirill
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkov. Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkova, Anastasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkova, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushkovskiy, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yushutin, Leonid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusibova, Nuray
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusifov, Murad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusifov, Nadir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusifov, Teymur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0