RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yeskov, Nikita
24183440 0 0
Y
Yevsiutin, Daniil
44140720 0 0
Y
Yevstifeykin, Vladislav
34454616 0 0
Y
Yevtushenko, Evgeniy
522098437 0 0
Y
Yevtushenko, Maria
34486968 0 0
Y
Yezhov, Matvey
540072509 0 0
Y
Ygrehelidze, Niko
24150479 0 0
Y
Yi, Hony Yu
54100453 0 0
Y
Yilar, Elmir
34260404 0 0
Y
Yildiz, Mikhail
55682235 0 0
Y
Yilmaz, Emirkhan
54121973 0 0
Y
Yilmaz, Murat E
55745245 0 0
Y
Ymagulov, Alekhay
24180548 0 0
Y
Yntaev, Amat
34158437 0 0
Y
Yordanov, Pavel
34163619 0 0
Y
Yordanova, Darya
44140762 0 0
Y
York, Taisiya
522013288 0 0
Y
Yroslavkin, Ivan
24253766 0 0
Y
Ysmailova, Albina
34451668 0 0
Y
Ysoltcev, Ivan
55751784 0 0
Y
Yeskov, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yevsiutin, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yevstifeykin, Vladislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yevtushenko, Evgeniy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yevtushenko, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yezhov, Matvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ygrehelidze, Niko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yilar, Elmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yildiz, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yilmaz, Emirkhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yilmaz, Murat E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ymagulov, Alekhay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yntaev, Amat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yordanov, Pavel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yordanova, Darya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
York, Taisiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yroslavkin, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ysmailova, Albina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ysoltcev, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0