RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yanenko, Aleksey
54152089 0 0
Y
Yanevich, Artem
55624189 0 0
Y
Yanevski, Aleksandr
34429107 0 0
Y
Yanevski, Filipp
34429115 0 0
Y
Yangalychev, Yaroslav
34142794 0 0
Y
Yangibaev, Radmir
540027678 0 0
Y
Yangirov, Almaz
44112815 0 0
Y
Yangirov, Iskander
34291113 0 0
Y
Yangirov, Ramazan
540075109 0 0
Y
Yangulov, Damir
540098974 0 0
Y
Yangurazov, Albert
4111168 0 0
Y
Yanichkin, Nikita
34375783 0 0
Y
Yanik, Evgeny
55614191 0 0
Y
Yanikovich, Maksim
540027775 0 0
Y
Yanin, Daniil
522095160 0 0
Y
Yanin, Daniil
55677053 0 0
Y
Yanin, Ilya Yur
55717357 0 0
Y
Yanin, Ivan
522064605 0 0
Y
Yanin, Vladimir
540080307 0 0
Y
Yanina, Daria
44190867 0 0
Y
Yanenko, Aleksey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanevich, Artem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanevski, Aleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanevski, Filipp
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangalychev, Yaroslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangibaev, Radmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangirov, Almaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangirov, Iskander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangirov, Ramazan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangulov, Damir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yangurazov, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanichkin, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanik, Evgeny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanikovich, Maksim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanin, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanin, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanin, Ilya Yur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanin, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanina, Daria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0