RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yakovlev, Maksim Al
55734049 0 0
Y
Yakovlev, Maksim An.
34356479 0 0
Y
Yakovlev, Maksim D
540054756 0 0
Y
Yakovlev, Maksim Den.
540009394 0 0
Y
Yakovlev, Maksim E.
34274960 0 0
Y
Yakovlev, Maksim N
55686524 0 0
Y
Yakovlev, Maksim Rus
540052907 0 0
Y
Yakovlev, Maksim V
522094806 0 0
Y
Yakovlev, Maksimilian
34346341 0 0
Y
Yakovlev, Matvey
34422706 0 0
Y
Yakovlev, Maxim
54194180 0 0
Y
Yakovlev, Mikhail
34411860 0 0
Y
Yakovlev, Mikhail A
55762506 0 0
Y
Yakovlev, Mikhail And.
55695434 0 0
Y
Yakovlev, Mikhail Dm
55703135 0 0
Y
Yakovlev, Mikhail K
522074562 0 0
Y
Yakovlev, Nikita
34463801 0 0
Y
Yakovlev, Nikita A.
24202126 0 0
Y
Yakovlev, Nikolay
34322183 0 0
Y
Yakovlev, Nikolay V.
34276742 0 0
Y
Yakovlev, Maksim Al
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim An.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim Den.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim E.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim Rus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksim V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maksimilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Matvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Mikhail A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Mikhail And.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Mikhail Dm
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Mikhail K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Nikita A.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Nikolay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Nikolay V.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0