RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yadrov, Artem
54107040 0 0
Y
Yadrov, Yuriy
55837212 0 0
Y
Yadryschnikova, Olga
24190209 0 0
Y
Yadryshnikov, Matvey
44160593 0 0
Y
Yaduvankin, Viktor G.
34254196 0 0
Y
Yadykin, Aleksey
55811639 0 0
Y
Yafarov, Kamil
54136687 0 0
Y
Yafarov, Roman
24291323 0 0
Y
Yafarov, Ruslan
24157899 0 0
Y
Yagafarov, Amir
540025438 0 0
Y
Yagafarov, Karim
540037843 0 0
Y
Yagafova, Miroslava
55709257 0 0
Y
Yaganov, Igor
34287272 0 0
Y
Yaganova, Natalya
24282324 0 0
Y
Yaganova, Zhanna
24199982 0 0
Y
Yagibekov, Akhmed
540028887 0 0
Y
Yagibekov, Talib
540028895 0 0
Y
Yagin, Gleb
24268577 0 0
Y
Yaglyamunov, Irik
34102571 0 0
Y
Yagodin, Georgiy
54127556 0 0
Y
Yadrov, Artem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadrov, Yuriy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadryschnikova, Olga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadryshnikov, Matvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaduvankin, Viktor G.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadykin, Aleksey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yafarov, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yafarov, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yafarov, Ruslan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagafarov, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagafarov, Karim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagafova, Miroslava
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaganov, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaganova, Natalya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaganova, Zhanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagibekov, Akhmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagibekov, Talib
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaglyamunov, Irik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yagodin, Georgiy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0