RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tumka, Evgeny
54116422 0 0
T
Tumov, Arseniy Den
55743242 0 0
T
Tumov, Denis Bor
55743250 0 0
T
Tumov, Zaur
55654061 0 0
T
Tumoyakov, Denis Petr
55894011 0 0
T
Tumskoi, Vladimir
34431969 0 0
T
Tumurkhonov, Matvey
522036547 0 0
T
Tumurova, Irina
34404660 0 0
T
Tungrikov, Aldar
540008576 0 0
T
Tungrikov, Maksar
540008568 0 0
T
Tunik, Alexey
55751164 0 0
T
Tunin, Kirill
34185736 0 0
T
Tuomi, Andrey E.
34287353 0 0
T
Tupeev, Salavat
4181778 0 0
T
Tupicov, Nicolai
24250740 0 0
T
Tupikin, Igor
34354522 0 0
T
Tupikin, Nikita
34168386 0 0
T
Tupikin, Valentin
55744214 0 0
T
Tupikov, Nikolai A.
34254544 0 0
T
Tupitsa, Danila
34107000 0 0
T
Tumka, Evgeny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumov, Arseniy Den
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumov, Denis Bor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumoyakov, Denis Petr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumskoi, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumurkhonov, Matvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumurova, Irina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tungrikov, Aldar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tungrikov, Maksar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tunik, Alexey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tunin, Kirill
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuomi, Andrey E.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupeev, Salavat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupicov, Nicolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupikin, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupikin, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupikin, Valentin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupikov, Nikolai A.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tupitsa, Danila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0