RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4112210 1924 20 Xem chi tiết
24145114 1924 39 Xem chi tiết
24169218 1924 23 Xem chi tiết
34108022 1924 27 Xem chi tiết
34119946 1924 36 Xem chi tiết
4182960 1924 167 Xem chi tiết
24112321 1924 9 Xem chi tiết
K
Kolomiets, Nikolay
24103896 1924 0
K
Kondryukov, Nikolay
55724159 1924 0
K
Konyukhov, Pavel
24188328 1924 0
4192648 1924 18 Xem chi tiết
K
Korovtenko, Mikhail
4130251 1924 0
4119266 1924 6 Xem chi tiết
K
Kosov, Andrey
24181510 1924 0
K
Kulakov, Vitaly
54189624 1924 0
K
Kulyabin, Mikhail
4164709 1924 0
K
Kurilenko, Pavel
34421270 1924 0
34126179 1924 9 Xem chi tiết
4104560 1924 20 Xem chi tiết
24159476 1924 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
167
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
9
K
Kolomiets, Nikolay
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
K
Kondryukov, Nikolay
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
K
Konyukhov, Pavel
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
18
K
Korovtenko, Mikhail
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
6
K
Kosov, Andrey
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
K
Kulakov, Vitaly
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
K
Kulyabin, Mikhail
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
K
Kurilenko, Pavel
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
8