RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kruchinkin, Anatoliy
54159849 1928 0
24179060 1928 53 Xem chi tiết
4197259 1928 51 Xem chi tiết
M
Melnikov, Alexey
24101559 1928 0
M
Mochalov, Daniil
34282955 1928 0
M
Morgaenko, Ekaterina
4102525 1928 0
O
Odintsov, Ilya
24108413 1928 0
24187003 1928 9 Xem chi tiết
P
Pastukhov, Gleb
44141394 1928 0
P
Paznikov, Andrey
54144400 1928 0
24108448 1928 9 Xem chi tiết
4105729 1928 94 Xem chi tiết
4106750 1928 98 Xem chi tiết
24168718 1928 9 Xem chi tiết
54140960 1928 7 Xem chi tiết
4111648 1928 8 Xem chi tiết
34179213 1928 78 Xem chi tiết
24122378 1928 9 Xem chi tiết
Z
Zakirov, Timur
54130255 1928 0
A
Adamchuk, Mikhail
34152528 1927 0
K
Kruchinkin, Anatoliy
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
51
M
Melnikov, Alexey
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
M
Mochalov, Daniil
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
M
Morgaenko, Ekaterina
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
O
Odintsov, Ilya
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
9
P
Pastukhov, Gleb
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
P
Paznikov, Andrey
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
9
Z
Zakirov, Timur
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
A
Adamchuk, Mikhail
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0