RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24188166 1931 25 Xem chi tiết
S
Sorokin, Aleksey
24211338 1931 0
24276120 WCM 1931 44 Xem chi tiết
T
Tkachenko, Borislav
24139939 1931 0
T
Tokhirov, Bakhtier
54190665 1931 0
4175875 1931 32 Xem chi tiết
V
Vdovenko, Anatoly
34112780 1931 0
V
Vershinin, Ivan
34105104 1931 0
A
Abramov, Ivan
54153883 1930 0
24124150 1930 2 Xem chi tiết
24139696 1930 13 Xem chi tiết
A
Anisimov, Andrey
24126020 1930 0
24155101 1930 18 Xem chi tiết
24137081 1930 65 Xem chi tiết
B
Badarchy, Oolak
24133248 1930 0
24170550 1930 18 Xem chi tiết
44181400 1930 6 Xem chi tiết
B
Batukhtin, Maxim
24128910 1930 0
4196686 1930 2 Xem chi tiết
24131504 1930 63 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
25
S
Sorokin, Aleksey
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
44
T
Tkachenko, Borislav
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
T
Tokhirov, Bakhtier
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
32
V
Vdovenko, Anatoly
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
V
Vershinin, Ivan
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
A
Abramov, Ivan
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
13
A
Anisimov, Andrey
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
65
B
Badarchy, Oolak
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
6
B
Batukhtin, Maxim
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
63