RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sandrakov, Pavel
34115649 1935 0
4181530 1935 26 Xem chi tiết
34126420 1935 2 Xem chi tiết
24183857 1935 12 Xem chi tiết
S
Sharipov, Ramil
24107395 1935 0
4172817 1935 113 Xem chi tiết
S
Skvortsov, Alexei A.
24231851 1935 0
44176678 1935 85 Xem chi tiết
24125210 1935 12 Xem chi tiết
24183210 1935 94 Xem chi tiết
V
Vasyukhin, Nikita
24182605 1935 0
Y
Yunusov, Artur
34142808 1935 0
A
Akopyan, Setik
44103948 1934 0
A
Alizade, Maksim
34123307 1934 0
B
Belashova, Ksenia
24114243 1934 0
B
Blinov, Vladimir
24203939 1934 0
54173663 1934 5 Xem chi tiết
4170652 CM 1934 26 Xem chi tiết
24269816 WCM 1934 1 Xem chi tiết
4119282 1934 16 Xem chi tiết
S
Sandrakov, Pavel
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
12
S
Sharipov, Ramil
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
113
S
Skvortsov, Alexei A.
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
94
V
Vasyukhin, Nikita
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Y
Yunusov, Artur
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
A
Akopyan, Setik
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
A
Alizade, Maksim
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
B
Belashova, Ksenia
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
B
Blinov, Vladimir
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
16