RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4158954 1936 34 Xem chi tiết
4128451 1936 1 Xem chi tiết
S
Surobov, Akhmad
24101001 1936 0
24114456 1936 82 Xem chi tiết
4142608 1936 26 Xem chi tiết
24130079 1936 1 Xem chi tiết
24131873 1936 18 Xem chi tiết
24137928 1936 24 Xem chi tiết
Y
Yakovlev, Ivan D
55703364 1936 0
24197459 1936 9 Xem chi tiết
Y
Yarin, Rostislav
4160517 1936 0
Y
Yushin, Pavel
34311360 1936 0
24140619 1936 9 Xem chi tiết
Z
Zotov, Dmitry
55655718 1936 0
54192536 1935 10 Xem chi tiết
24136174 1935 31 Xem chi tiết
A
Amannazarov, Murad
4118707 1935 0
A
Artemov, Viktor
24188654 1935 0
B
Bagdasaryan, Artem
34352082 1935 0
4197690 1935 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
S
Surobov, Akhmad
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
24
Y
Yakovlev, Ivan D
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
9
Y
Yarin, Rostislav
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Y
Yushin, Pavel
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
9
Z
Zotov, Dmitry
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
31
A
Amannazarov, Murad
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
A
Artemov, Viktor
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
B
Bagdasaryan, Artem
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
16