RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24142158 1942 20 Xem chi tiết
A
Andrianov, Danil
24208019 1942 0
A
Arabkertsev, Stepan
34309756 1942 0
34160989 1942 112 Xem chi tiết
B
Bandukov, Artur
34124257 1942 0
24167746 1942 10 Xem chi tiết
34141542 1942 1 Xem chi tiết
B
Borodin, Yuriy
24131431 1942 0
24156183 1942 59 Xem chi tiết
34114707 1942 13 Xem chi tiết
24121410 1942 17 Xem chi tiết
4174666 1942 32 Xem chi tiết
C
Chernoglazov, Oleg E.
24160873 1942 0
C
Chichagov, Alexei
4149939 1942 0
24117714 1942 9 Xem chi tiết
24141305 1942 6 Xem chi tiết
D
Dranishnikov, Kirill
24206741 1942 0
34176320 1942 18 Xem chi tiết
24115266 1942 10 Xem chi tiết
24171697 1942 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
20
A
Andrianov, Danil
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
A
Arabkertsev, Stepan
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
112
B
Bandukov, Artur
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
1
B
Borodin, Yuriy
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
32
C
Chernoglazov, Oleg E.
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
C
Chichagov, Alexei
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
6
D
Dranishnikov, Kirill
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
22