RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shumakhov, Mikhail
34346910 0 0
S
Shumakov, Aleksandr
540019993 0 0
S
Shumakov, Daniil
55719910 0 0
S
Shumakov, Dima
4148355 0 0
S
Shumakov, Igor E
34352872 0 0
S
Shumakov, Ilia
540085570 0 0
S
Shumakov, Ilya
55742092 0 0
S
Shumakova, Kseniya
44156308 0 0
S
Shuman, Daniil
55799124 0 0
S
Shuman, Semen
24256897 0 0
S
Shumanian, Nicol
34400214 0 0
S
Shumanskiy, Aleksey
55638708 0 0
S
Shumanyan, Daniel
34480510 0 0
S
Shumasov, Damir
34156043 0 0
S
Shumatov, Kirill
55763510 0 0
S
Shumatov, Maksim
540035425 0 0
S
Shumatov, Marat
540036138 0 0
S
Shumeeva, Alena
34401814 0 0
S
Shumeiko, Andrei
522092269 0 0
S
Shumeiko, Daniil
24281549 0 0
S
Shumakhov, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakov, Aleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakov, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakov, Dima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakov, Igor E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakov, Ilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakov, Ilya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumakova, Kseniya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shuman, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shuman, Semen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumanian, Nicol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumanskiy, Aleksey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumanyan, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumasov, Damir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumatov, Kirill
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumatov, Maksim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumatov, Marat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumeeva, Alena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumeiko, Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shumeiko, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0