RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shpilevoy, Igor
540039374 0 0
S
Shpilevoy, Iliya
24244511 0 0
S
Shpilevoy, Kirill
34242716 0 0
S
Shpitsa, Mariya
55713807 0 0
S
Shpolyanskiy, Stanislav
55625967 0 0
S
Shpomer, Demyan
540098940 0 0
S
Shprykov, Roman
55643728 0 0
S
Shpunt, Alena Olegovna
540047008 0 0
S
Shrabshtein, Ilya
54191700 0 0
S
Shraiber, Anastasiya
34424598 0 0
S
Shraiber, Vadim V
540087751 0 0
S
Shram, Sofia
570007799 0 0
S
Shramek, Aleksandra
540048950 0 0
S
Shramko, Nikita Al
540072630 0 0
S
Shramko, Timur
54158117 0 0
S
Shramko, Vasily
34416510 0 0
S
Shramov, Mikhail
34196240 0 0
S
Shramov, Oleg Igorevich
55786642 0 0
S
Shrayber, Victor
522018638 0 0
S
Shrayner, Alexander
55732402 0 0
S
Shpilevoy, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shpilevoy, Iliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shpilevoy, Kirill
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shpitsa, Mariya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shpolyanskiy, Stanislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shpomer, Demyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shprykov, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shpunt, Alena Olegovna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shrabshtein, Ilya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shraiber, Anastasiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shraiber, Vadim V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shramek, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shramko, Nikita Al
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shramko, Timur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shramko, Vasily
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shramov, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shramov, Oleg Igorevich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shrayber, Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shrayner, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0