RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4122640 IM 2317 278 Xem chi tiết
4134338 2316 25 Xem chi tiết
A
Aleksenko, Petr
4141938 FM 2316 0
A
Ananiev, Viacheslav
4170547 FM 2316 0
A
Arakeljan, Aleksandr
24124184 2316 0
B
Bolotov, Anton V.
4174968 2316 0
24112593 FM 2316 267 Xem chi tiết
4174992 2316 17 Xem chi tiết
4105621 WGM 2316 563 Xem chi tiết
E
Egorov, Oleg
4148819 2316 0
34189197 FM 2316 26 Xem chi tiết
4105117 2316 74 Xem chi tiết
4164784 2316 10 Xem chi tiết
4182871 FM 2316 147 Xem chi tiết
4130740 2316 130 Xem chi tiết
4124014 IM 2316 69 Xem chi tiết
24247170 CM 2316 11 Xem chi tiết
24147338 2316 478 Xem chi tiết
24141470 FM 2316 160 Xem chi tiết
P
Piljuk, Sergey
4153561 2316 0
Hệ số Elo
2317
Tổng ván đấu
278
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
25
A
Aleksenko, Petr
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
0
A
Ananiev, Viacheslav
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
0
A
Arakeljan, Aleksandr
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
0
B
Bolotov, Anton V.
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
267
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
563
E
Egorov, Oleg
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
147
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
130
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
478
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
160
P
Piljuk, Sergey
Hệ số Elo
2316
Tổng ván đấu
0