RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Polyakov, Dmitriy
44193203 1956 0
P
Popov, Dmitriy
4160380 1956 0
R
Rayskiy, Igor
54160766 1956 0
34186201 1956 1 Xem chi tiết
R
Romanov, Leonid
4187032 1956 0
S
Sannikov, Sergei
34276793 1956 0
S
Sayapin, Anatoly
34174599 1956 0
24127086 1956 44 Xem chi tiết
24101109 1956 25 Xem chi tiết
24154415 1956 9 Xem chi tiết
S
Shibalov, Alexander
24148660 1956 0
24187461 1956 9 Xem chi tiết
44146272 1956 24 Xem chi tiết
24176907 1956 38 Xem chi tiết
S
Soboler, Vladislav
24154440 1956 0
T
Taskaev, Vladimir
34114952 1956 0
54171342 1956 37 Xem chi tiết
4163214 1956 81 Xem chi tiết
24108030 1956 2 Xem chi tiết
Z
Zlobin, Vladimir
34126560 1956 0
P
Polyakov, Dmitriy
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
P
Popov, Dmitriy
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
R
Rayskiy, Igor
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
1
R
Romanov, Leonid
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
S
Sannikov, Sergei
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
S
Sayapin, Anatoly
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
9
S
Shibalov, Alexander
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
38
S
Soboler, Vladislav
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
T
Taskaev, Vladimir
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
2
Z
Zlobin, Vladimir
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0