RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ruff, Ninel
34149845 0 0
R
Ruff, Tatiana
34149853 0 0
R
Ruhlov, Egor
55813038 0 0
R
Ruhlov, Oleg
34475079 0 0
R
Rukavina, Mariya
522047654 0 0
R
Rukavishnikov, Andrei
55765890 0 0
R
Rukavishnikov, Egor
44166168 0 0
R
Rukavishnikov, Mikhail
55783228 0 0
R
Rukavishnikov, Viacheslav
522010521 0 0
R
Rukavishnikov, Vladimir T.
24295035 0 0
R
Rukavishnikova, Eseniya
540070786 0 0
R
Rukavtsov, Arseniy
55861121 0 0
R
Rukhadze, Lekso
34265457 0 0
R
Rukhtin, Ilya
55819583 0 0
R
Rukina, Varvara
54109639 0 0
R
Rukinov, Anton
34382461 0 0
R
Rukol, Aleksandr
34454870 0 0
R
Rukovichnikov, Daniil Ser
522044825 0 0
R
Rukovitsyn, Iliya
34203591 0 0
R
Ruksha, Ivan
570027374 0 0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruff, Tatiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruhlov, Egor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruhlov, Oleg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavina, Mariya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavishnikov, Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavishnikov, Egor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavishnikov, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavishnikov, Viacheslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavishnikov, Vladimir T.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavishnikova, Eseniya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukavtsov, Arseniy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukhadze, Lekso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukhtin, Ilya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukina, Varvara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukinov, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukol, Aleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukovichnikov, Daniil Ser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rukovitsyn, Iliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0