RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4164288 1963 8 Xem chi tiết
24160776 1963 35 Xem chi tiết
R
Rychkov, Alexey
34315306 1963 0
4102630 1963 48 Xem chi tiết
4101626 1963 43 Xem chi tiết
S
Shavlenko, Viktor
24232572 1963 0
S
Shorokhov, Sergei
24118532 1963 0
S
Sidorov, Sergey
34183920 1963 0
T
Tazetdinov, Roustem
34123714 1963 0
4151585 1963 19 Xem chi tiết
24185159 1963 27 Xem chi tiết
24149942 1963 219 Xem chi tiết
4144759 1962 65 Xem chi tiết
24126845 1962 12 Xem chi tiết
24158160 1962 33 Xem chi tiết
B
Bogun, Oleg
4185250 1962 0
B
Buzov, Dmitry
24160040 1962 0
B
Buzykaev, Vladimir
24143081 1962 0
4112903 WFM 1962 143 Xem chi tiết
24143189 1962 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
35
R
Rychkov, Alexey
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
43
S
Shavlenko, Viktor
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
S
Shorokhov, Sergei
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
S
Sidorov, Sergey
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
T
Tazetdinov, Roustem
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
219
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
33
B
Bogun, Oleg
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
B
Buzov, Dmitry
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
B
Buzykaev, Vladimir
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
143
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
9