RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34103616 1965 9 Xem chi tiết
F
Fedorov, Stanislav
34115258 1965 0
24109908 1965 16 Xem chi tiết
G
Gaposhkin, Nikolay
34125610 1965 0
G
Gatijatov, Timur
24187992 1965 0
G
Gavrilova, Lyudmila
34107301 1965 0
G
Gladkov, Igor
24144053 1965 0
4159926 1965 10 Xem chi tiết
4183568 1965 39 Xem chi tiết
I
Igoshin, Alexandr
4197968 1965 0
4141407 FM 1965 398 Xem chi tiết
4169255 1965 18 Xem chi tiết
24101346 1965 32 Xem chi tiết
K
Kazaryan, Sarkis
24144967 1965 0
24185965 1965 9 Xem chi tiết
K
Khromov, Yuri
54111781 1965 0
24105147 1965 35 Xem chi tiết
4136349 FM 1965 65 Xem chi tiết
24117110 1965 258 Xem chi tiết
K
Kovalenko, Mikhail
24215244 1965 0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
9
F
Fedorov, Stanislav
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
16
G
Gaposhkin, Nikolay
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
G
Gatijatov, Timur
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
G
Gavrilova, Lyudmila
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
G
Gladkov, Igor
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
39
I
Igoshin, Alexandr
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
398
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
32
K
Kazaryan, Sarkis
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
9
K
Khromov, Yuri
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
258
K
Kovalenko, Mikhail
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0