RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24179426 1972 17 Xem chi tiết
C
Chizhov, Alexey
24192112 1972 0
54173000 1972 1 Xem chi tiết
E
Egorov, Gerold
24155934 1972 0
4196406 1972 27 Xem chi tiết
E
Eskindarov, Valery
24254410 1972 0
24166588 1972 59 Xem chi tiết
34147150 1972 36 Xem chi tiết
G
Gimadetdinov, Maxim
24191256 1972 0
24151890 1972 8 Xem chi tiết
G
Golman, Boris
24134180 1972 0
G
Golovkin, Yuri
4184220 1972 0
24195723 1972 9 Xem chi tiết
G
Guluev, Khasan T.
24116114 1972 0
24115673 1972 27 Xem chi tiết
I
Iljushenko, Vjacheslav
4122607 FM 1972 0
24126110 1972 18 Xem chi tiết
24103802 1972 73 Xem chi tiết
I
Ivochkin, Victor
24192678 1972 0
24108111 1972 62 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
17
C
Chizhov, Alexey
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
1
E
Egorov, Gerold
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
27
E
Eskindarov, Valery
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
36
G
Gimadetdinov, Maxim
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
8
G
Golman, Boris
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
G
Golovkin, Yuri
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
9
G
Guluev, Khasan T.
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
27
I
Iljushenko, Vjacheslav
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
73
I
Ivochkin, Victor
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
62