RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Filimonov, Andrey
4181034 FM 2328 0
4193156 IM 2328 84 Xem chi tiết
34107719 FM 2328 5 Xem chi tiết
N
Nikitin, Ilia
4173627 2328 0
4124049 FM 2328 10 Xem chi tiết
4154495 2328 20 Xem chi tiết
44131186 FM 2328 184 Xem chi tiết
4152751 FM 2327 7 Xem chi tiết
4119975 FM 2327 10 Xem chi tiết
24103616 FM 2327 23 Xem chi tiết
E
Elkin, Mikhail
4133714 FM 2327 0
F
Fesik, Victor
24127981 FM 2327 0
4103955 2327 109 Xem chi tiết
K
Kaufman, Maxim
4173376 2327 0
4182987 FM 2327 44 Xem chi tiết
4105850 2327 2 Xem chi tiết
4119215 IM 2327 185 Xem chi tiết
V
Varfolomeev, Jurij
4163532 FM 2327 0
4173910 2327 18 Xem chi tiết
24190497 FM 2326 120 Xem chi tiết
F
Filimonov, Andrey
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
5
N
Nikitin, Ilia
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2328
Tổng ván đấu
184
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
23
E
Elkin, Mikhail
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
0
F
Fesik, Victor
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
109
K
Kaufman, Maxim
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
185
V
Varfolomeev, Jurij
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2327
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2326
Tổng ván đấu
120