RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zakirov, Amir
34189812 1981 0
Z
Zelionyi, Alekxe
24125407 1981 0
4196325 1981 9 Xem chi tiết
Z
Zubarev, Anatoly
4196333 1981 0
A
Abilov, Evgeniy
24121355 1980 0
A
Akhmadov, Imran
24175145 1980 0
A
Algeshkin, Iurii
44123337 1980 0
A
Amirov, Artur
24158143 1980 0
24123510 1980 88 Xem chi tiết
4130006 1980 132 Xem chi tiết
B
Botev, Konstantin
24193062 1980 0
34181048 1980 11 Xem chi tiết
B
Buslaev, Igor
24109800 1980 0
4194837 1980 56 Xem chi tiết
24154342 1980 7 Xem chi tiết
D
Dmitriev, Georgi
4186567 1980 0
24115967 1980 11 Xem chi tiết
E
Ermolenko, Vitaly
34176869 1980 0
4166078 1980 62 Xem chi tiết
4170199 1980 109 Xem chi tiết
Z
Zakirov, Amir
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Z
Zelionyi, Alekxe
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
9
Z
Zubarev, Anatoly
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
A
Abilov, Evgeniy
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
A
Akhmadov, Imran
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
A
Algeshkin, Iurii
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
A
Amirov, Artur
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
132
B
Botev, Konstantin
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
11
B
Buslaev, Igor
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
7
D
Dmitriev, Georgi
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
11
E
Ermolenko, Vitaly
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
109