RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krantsevich, Alexey
34116645 1982 0
K
Kustov, Alexandr
4163508 1982 0
L
Leonov, Gennadiy
44188153 1982 0
24102423 1982 17 Xem chi tiết
4127323 1982 18 Xem chi tiết
24172065 1982 114 Xem chi tiết
M
Mikhailov, Semen
34310061 1982 0
N
Nekhoroshev, Alexandr
24234710 1982 0
24125946 1982 5 Xem chi tiết
24104094 1982 35 Xem chi tiết
34112437 1982 8 Xem chi tiết
24130486 1982 18 Xem chi tiết
24173029 1982 17 Xem chi tiết
S
Safin, Roman
34418601 1982 0
24152170 1982 18 Xem chi tiết
24152382 WFM 1982 18 Xem chi tiết
S
Shumskiy, Leonid
4186265 1982 0
34108677 1982 15 Xem chi tiết
S
Smelkov, Petr
24192201 1982 0
S
Spasov, Anton
4190238 1982 0
K
Krantsevich, Alexey
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
K
Kustov, Alexandr
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
L
Leonov, Gennadiy
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
114
M
Mikhailov, Semen
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
N
Nekhoroshev, Alexandr
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
17
S
Safin, Roman
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
18
S
Shumskiy, Leonid
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
15
S
Smelkov, Petr
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
S
Spasov, Anton
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0