RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24192376 1983 5 Xem chi tiết
G
Gruzdev, Vladislav
44160283 1983 0
24144398 1983 16 Xem chi tiết
G
Gunkin, Alexander
4170830 1983 0
24198110 1983 53 Xem chi tiết
K
Koryakin, Viktor
4167023 1983 0
24198218 1983 27 Xem chi tiết
24152951 1983 18 Xem chi tiết
24110914 1983 32 Xem chi tiết
4198182 1983 27 Xem chi tiết
55714595 1983 53 Xem chi tiết
55669751 1983 16 Xem chi tiết
24172995 1983 18 Xem chi tiết
4193334 1983 1 Xem chi tiết
24113352 1983 14 Xem chi tiết
24176044 1983 7 Xem chi tiết
O
Ostapenko, Viktor N.
34234560 1983 0
4154479 1983 29 Xem chi tiết
P
Paranuk, Nurbiy
4192419 1983 0
P
Parfenov, Nikita
4194306 1983 0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
5
G
Gruzdev, Vladislav
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
16
G
Gunkin, Alexander
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
53
K
Koryakin, Viktor
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
7
O
Ostapenko, Viktor N.
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
29
P
Paranuk, Nurbiy
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
P
Parfenov, Nikita
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0