RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sobyanin, Oleg
24120197 1986 0
S
Sorbucheva, I.
4119134 1986 0
34165980 WFM 1986 216 Xem chi tiết
24149330 1986 16 Xem chi tiết
S
Sultanov, Timur
34101150 1986 0
T
Tataurov, Anatoly
4196244 1986 0
T
Titov, Evgeniy
4147995 1986 0
24134244 1986 53 Xem chi tiết
24110710 1986 14 Xem chi tiết
4128338 1986 643 Xem chi tiết
Y
Yadrov, Maxim
24196096 1986 0
34157910 1986 8 Xem chi tiết
24104590 1986 44 Xem chi tiết
Y
Yurinskiy, Ivan
24162264 1986 0
24108740 1986 34 Xem chi tiết
Z
Zhukov, Evgeny N.
24171484 1986 0
A
Abramov, Nikolay
4195558 1985 0
24103748 1985 18 Xem chi tiết
24130575 1985 75 Xem chi tiết
A
Arkhipin, Anatoliy
34120910 1985 0
S
Sobyanin, Oleg
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
S
Sorbucheva, I.
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
216
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
16
S
Sultanov, Timur
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
T
Tataurov, Anatoly
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
T
Titov, Evgeniy
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
643
Y
Yadrov, Maxim
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
44
Y
Yurinskiy, Ivan
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
34
Z
Zhukov, Evgeny N.
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
A
Abramov, Nikolay
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
75
A
Arkhipin, Anatoliy
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0