RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4177266 1990 55 Xem chi tiết
B
Bagdasarov, Eduard
34126713 1990 0
4187873 1990 66 Xem chi tiết
34115576 1990 10 Xem chi tiết
4149513 FM 1990 12 Xem chi tiết
24160245 1990 9 Xem chi tiết
24153966 1990 15 Xem chi tiết
E
Evseev, Nikita
55723446 1990 0
24155420 1990 68 Xem chi tiết
24107352 1990 8 Xem chi tiết
I
Ivanov, Viktor
24185698 1990 0
4100700 1990 53 Xem chi tiết
4173430 WFM 1990 101 Xem chi tiết
54126649 1990 3 Xem chi tiết
K
Krasnoperov, Ruslan
24227420 1990 0
K
Krestianov, Ilya
4197232 1990 0
K
Kruglikov, Vladislav
24108901 1990 0
K
Kucherov, Konstantin
34136280 1990 0
K
Kuznetsov, Alexandr
24261580 1990 0
4166574 1990 45 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
55
B
Bagdasarov, Eduard
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
15
E
Evseev, Nikita
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
8
I
Ivanov, Viktor
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
3
K
Krasnoperov, Ruslan
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
K
Krestianov, Ilya
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
K
Kruglikov, Vladislav
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
K
Kucherov, Konstantin
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Alexandr
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
45