RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mamontov, Viktor
24126136 1993 0
34191930 1993 44 Xem chi tiết
M
Mikhailov, Sergey
24151343 1993 0
M
Mirzoyan, Saak
34174106 1993 0
24134651 1993 27 Xem chi tiết
N
Nikitin, Valery
24136093 1993 0
4188217 WFM 1993 50 Xem chi tiết
4155602 1993 241 Xem chi tiết
24166740 1993 1 Xem chi tiết
24138878 1993 9 Xem chi tiết
24118451 1993 36 Xem chi tiết
R
Rusanovsky, Alexey
24121738 1993 0
24141976 1993 140 Xem chi tiết
4112458 1993 20 Xem chi tiết
4132980 1993 11 Xem chi tiết
24129321 1993 42 Xem chi tiết
24120251 1993 268 Xem chi tiết
V
Valiullin, Danir
55823696 1993 0
24169773 1993 90 Xem chi tiết
Z
Zhuravlev, Artem
4182537 1993 0
M
Mamontov, Viktor
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
44
M
Mikhailov, Sergey
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
M
Mirzoyan, Saak
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
27
N
Nikitin, Valery
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
241
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
36
R
Rusanovsky, Alexey
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
140
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
268
V
Valiullin, Danir
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
90
Z
Zhuravlev, Artem
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0