RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34168432 1995 16 Xem chi tiết
24162540 1995 8 Xem chi tiết
34101613 1995 18 Xem chi tiết
24181846 1995 7 Xem chi tiết
4154908 WCM 1995 230 Xem chi tiết
4195345 1995 7 Xem chi tiết
Y
Yakushev, Yurij
54122198 1995 0
24152153 1995 40 Xem chi tiết
A
Antonov, Alexander
24117188 1994 0
4160355 1994 64 Xem chi tiết
B
Bogdanov, Alexander
24142760 1994 0
4195132 1994 38 Xem chi tiết
D
Dorin, Dmitry
4150074 1994 0
24138517 1994 26 Xem chi tiết
I
Ivanova, Lubov
55725996 1994 0
4166930 1994 35 Xem chi tiết
4141601 1994 2 Xem chi tiết
24102261 1994 10 Xem chi tiết
K
Klishin, Dmitriy
4193199 1994 0
4145631 1994 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
230
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
7
Y
Yakushev, Yurij
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
40
A
Antonov, Alexander
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
64
B
Bogdanov, Alexander
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
38
D
Dorin, Dmitry
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
26
I
Ivanova, Lubov
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
10
K
Klishin, Dmitriy
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
26