RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tutynin, Vasiliy
24126292 2338 0
4162404 2337 279 Xem chi tiết
4170733 IM 2337 276 Xem chi tiết
24180211 FM 2337 21 Xem chi tiết
24173770 FM 2337 495 Xem chi tiết
4154720 GM 2337 423 Xem chi tiết
R
Rilsky, Yury
24105619 2337 0
R
Rudnitsky, Mikhail
24110558 FM 2337 0
34126624 FM 2337 10 Xem chi tiết
S
Suleimanov, Radik
24100390 FM 2337 0
4157818 2337 88 Xem chi tiết
24131792 IM 2336 387 Xem chi tiết
4140257 2336 48 Xem chi tiết
B
Baloshin, Nikolai
4161084 FM 2336 0
4173953 FM 2336 46 Xem chi tiết
4157788 2336 61 Xem chi tiết
4159209 WIM 2336 375 Xem chi tiết
4145909 FM 2336 19 Xem chi tiết
4122860 FM 2336 73 Xem chi tiết
S
Slesarev, Sergei E.
4123310 FM 2336 0
T
Tutynin, Vasiliy
Hệ số Elo
2338
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
279
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
276
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
495
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
423
R
Rilsky, Yury
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
0
R
Rudnitsky, Mikhail
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
10
S
Suleimanov, Radik
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2337
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
387
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
48
B
Baloshin, Nikolai
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
375
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
73
S
Slesarev, Sergei E.
Hệ số Elo
2336
Tổng ván đấu
0