RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4184211 1999 35 Xem chi tiết
4198905 1999 1 Xem chi tiết
4179560 1999 39 Xem chi tiết
24144819 1999 61 Xem chi tiết
K
Kartashov, Andrey
24153184 1999 0
K
Kislov, Alexander
24117889 1999 0
K
Klotz, Valery
4167767 1999 0
4118847 1999 9 Xem chi tiết
4107098 WGM 1999 554 Xem chi tiết
K
Krasnov, Valentin
4163494 1999 0
K
Kravchenko, Nikita
24177539 1999 0
24110205 1999 17 Xem chi tiết
24172367 1999 18 Xem chi tiết
K
Kyziurov, Alexey
4190181 1999 0
4171764 1999 35 Xem chi tiết
4105630 1999 58 Xem chi tiết
54140650 1999 9 Xem chi tiết
L
Lynenfeld, Alexander
24100307 1999 0
L
Lysov, Andrey
24146285 1999 0
24195960 1999 25 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
61
K
Kartashov, Andrey
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
K
Kislov, Alexander
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
K
Klotz, Valery
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
554
K
Krasnov, Valentin
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
K
Kravchenko, Nikita
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
18
K
Kyziurov, Alexey
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
9
L
Lynenfeld, Alexander
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
L
Lysov, Andrey
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
25