RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4110951 2005 1 Xem chi tiết
G
Goldina, Q
4110960 2005 0
4110978 2005 2 Xem chi tiết
24175757 2005 1 Xem chi tiết
24133566 2005 37 Xem chi tiết
24118389 2005 15 Xem chi tiết
4174828 2005 40 Xem chi tiết
M
Matiushina, Z
4111001 2005 0
24153621 2005 23 Xem chi tiết
24108456 2005 88 Xem chi tiết
4128214 2005 7 Xem chi tiết
S
Sharikov, Sergei
34153796 2005 0
24122246 2005 17 Xem chi tiết
S
Shichkin, Alexandr
4187555 2005 0
T
Timoshenko, Lina
4137485 2005 0
T
Tsverava, Gaiane
4155904 2005 0
24141844 2005 24 Xem chi tiết
24103012 2005 8 Xem chi tiết
4158016 2005 13 Xem chi tiết
Z
Zabaykin, Alexey
4194748 2005 0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
1
G
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
40
M
Matiushina, Z
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
7
S
Sharikov, Sergei
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
17
S
Shichkin, Alexandr
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
T
Timoshenko, Lina
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
T
Tsverava, Gaiane
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
13
Z
Zabaykin, Alexey
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0