RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shushkareev, Arstan
34176834 2009 0
24149012 2009 18 Xem chi tiết
4145682 2009 7 Xem chi tiết
4154894 2009 16 Xem chi tiết
34177482 2009 70 Xem chi tiết
T
Tsvetkov, Viktor
4186400 2009 0
V
Voskovtsev, Vladislav
24120391 2009 0
24125377 2009 34 Xem chi tiết
A
Abramova, Ekaterina
24142034 WFM 2008 0
G
Gadzhiev, Valeri
34131334 2008 0
4157338 2008 45 Xem chi tiết
24153990 2008 18 Xem chi tiết
I
Ignatenko, Sergei
4149378 2008 0
4169425 2008 9 Xem chi tiết
K
Khomutinkin, Sergey V
522033920 2008 0
K
Khudinov, Mergen
24113000 2008 0
4162056 2008 18 Xem chi tiết
4104498 2008 29 Xem chi tiết
55702104 WCM 2008 4 Xem chi tiết
4107233 2008 38 Xem chi tiết
S
Shushkareev, Arstan
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
70
T
Tsvetkov, Viktor
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
V
Voskovtsev, Vladislav
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
34
A
Abramova, Ekaterina
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
G
Gadzhiev, Valeri
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
18
I
Ignatenko, Sergei
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
9
K
Khomutinkin, Sergey V
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
K
Khudinov, Mergen
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
38