RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shoisoronov, Arsalan
24116750 2015 0
S
Smolyaninov, Roman
4173015 2015 0
4195450 2015 59 Xem chi tiết
24101850 2015 18 Xem chi tiết
24182079 2015 19 Xem chi tiết
V
Vasiliev, Alexey
4103815 2015 0
Z
Zhuravlev, Mikhail
24195014 2015 0
24121185 2015 45 Xem chi tiết
A
Andreev, Aria
24119326 2014 0
B
Babarinov, Aldar
34208356 2014 0
4155726 2014 66 Xem chi tiết
4147677 2014 3 Xem chi tiết
24143022 2014 27 Xem chi tiết
D
Demenshin, Mikhail
24126861 2014 0
F
Filatov, Vladimir
4107551 2014 0
F
Frolov, Andrey G.
34147478 2014 0
24114006 2014 38 Xem chi tiết
G
Gribkov, Ilya
24144304 2014 0
24119601 2014 2 Xem chi tiết
G
Guselnikov, Danila
34117382 2014 0
S
Shoisoronov, Arsalan
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
0
S
Smolyaninov, Roman
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
19
V
Vasiliev, Alexey
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
0
Z
Zhuravlev, Mikhail
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
45
A
Andreev, Aria
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
B
Babarinov, Aldar
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
27
D
Demenshin, Mikhail
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
F
Filatov, Vladimir
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
F
Frolov, Andrey G.
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
38
G
Gribkov, Ilya
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
2
G
Guselnikov, Danila
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0