RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Riabinin, Evgeni
24121029 2018 0
R
Romanov, Sergey
4162595 2018 0
4107497 2018 42 Xem chi tiết
4183266 IM 2018 62 Xem chi tiết
S
Stepanov, Igor
4173856 2018 0
T
Teverovsky, Oleg
24117820 2018 0
V
Vandyshev, Vitaliy
4151496 2018 0
4112733 2018 25 Xem chi tiết
24150223 2018 7 Xem chi tiết
4192184 2018 28 Xem chi tiết
Z
Zadvornov, Igor
24120405 2018 0
4141270 2017 13 Xem chi tiết
24117617 2017 57 Xem chi tiết
4174909 2017 7 Xem chi tiết
24162361 2017 9 Xem chi tiết
24103829 WCM 2017 66 Xem chi tiết
C
Chernysh, Vladimir
24104868 2017 0
E
Emelyanov, Evgeny Alex.
34421351 2017 0
4151771 2017 13 Xem chi tiết
G
Gorbunov, Gleb
4179536 2017 0
R
Riabinin, Evgeni
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
R
Romanov, Sergey
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
62
S
Stepanov, Igor
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
T
Teverovsky, Oleg
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
V
Vandyshev, Vitaliy
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
28
Z
Zadvornov, Igor
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
66
C
Chernysh, Vladimir
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
E
Emelyanov, Evgeny Alex.
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
13
G
Gorbunov, Gleb
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0