RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4158571 2343 7 Xem chi tiết
4119916 GM 2343 622 Xem chi tiết
4185951 FM 2343 35 Xem chi tiết
24119849 2343 67 Xem chi tiết
55622437 CM 2343 66 Xem chi tiết
4181476 2343 15 Xem chi tiết
4135725 FM 2343 73 Xem chi tiết
S
Semeniuk, Leonid
4133064 FM 2343 0
S
Sisish, Vladimir
4131584 2343 0
V
Varankin, Pavel V.
4128141 2343 0
24176982 FM 2342 20 Xem chi tiết
B
Babychev, Artur
24180637 2342 0
4106261 2342 15 Xem chi tiết
4101782 IM 2342 55 Xem chi tiết
4134435 FM 2342 45 Xem chi tiết
D
Danilevskiy, Gennady
4165713 2342 0
D
Dresvyannikov, Vladimir
34140449 FM 2342 0
K
Kharitonov, Andrey P.
4136896 2342 0
K
Kulakov, Andrey
24116351 2342 0
4136160 IM 2342 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
622
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
73
S
Semeniuk, Leonid
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
0
S
Sisish, Vladimir
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
0
V
Varankin, Pavel V.
Hệ số Elo
2343
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
20
B
Babychev, Artur
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
45
D
Danilevskiy, Gennady
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
0
D
Dresvyannikov, Vladimir
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
0
K
Kharitonov, Andrey P.
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
0
K
Kulakov, Andrey
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2342
Tổng ván đấu
22