RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4195922 2024 26 Xem chi tiết
24177580 2024 19 Xem chi tiết
24101770 2024 16 Xem chi tiết
N
Nemirich, Dmitrii
34267093 2024 0
24107077 2024 62 Xem chi tiết
4191439 2024 46 Xem chi tiết
N
Novorchuk, Nikolay
24118400 2024 0
4173643 2024 31 Xem chi tiết
4191943 2024 59 Xem chi tiết
4175557 2024 17 Xem chi tiết
24160180 2024 35 Xem chi tiết
24102555 WFM 2024 185 Xem chi tiết
S
Seleznev, Anatoly
24127612 2024 0
S
Semenov, Nikolai N.
24141119 2024 0
34152080 2024 36 Xem chi tiết
24129330 2024 20 Xem chi tiết
Z
Zakharov, Dmitriy
34105961 2024 0
A
Amirkhanov, Vadim
24247448 2023 0
B
Bakhtin, Valentin
55603696 2023 0
4197127 2023 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
16
N
Nemirich, Dmitrii
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
46
N
Novorchuk, Nikolay
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
185
S
Seleznev, Anatoly
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
S
Semenov, Nikolai N.
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
20
Z
Zakharov, Dmitriy
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
A
Amirkhanov, Vadim
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
0
B
Bakhtin, Valentin
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
17