RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shkljaev, Andrey
24120138 2083 0
24190985 2083 116 Xem chi tiết
4133994 2083 23 Xem chi tiết
4102061 2083 43 Xem chi tiết
24177989 CM 2083 45 Xem chi tiết
4187474 2082 31 Xem chi tiết
B
Bulovatsky, O.
4134761 2082 0
4174593 2082 9 Xem chi tiết
4109147 2082 9 Xem chi tiết
24197351 2082 13 Xem chi tiết
G
Gashev, Aleksandr
24132578 2082 0
G
Grunis, Stanislav
4181123 2082 0
4113721 WIM 2082 435 Xem chi tiết
4182910 WFM 2082 27 Xem chi tiết
4109724 WIM 2082 234 Xem chi tiết
K
Kamkin, Alexander
4153642 2082 0
4130839 WFM 2082 126 Xem chi tiết
K
Kuvshinov, Viktor
34131458 2082 0
L
Lozovsky, Ivan
4178548 2082 0
24131644 2082 114 Xem chi tiết
S
Shkljaev, Andrey
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
116
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
31
B
Bulovatsky, O.
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
13
G
Gashev, Aleksandr
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
G
Grunis, Stanislav
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
435
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
234
K
Kamkin, Alexander
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
126
K
Kuvshinov, Viktor
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
L
Lozovsky, Ivan
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
114