RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Parygin, Yevgeny V
4121660 2107 0
4109880 2107 17 Xem chi tiết
4156897 2107 1 Xem chi tiết
P
Povarov, Valeriy
34158313 2107 0
P
Preobrazhensky, Andrey
34302778 2107 0
4197577 2107 28 Xem chi tiết
4192052 WFM 2107 30 Xem chi tiết
24120154 2107 9 Xem chi tiết
S
Simonyan, Viacheslav
24113697 2107 0
4197569 2107 142 Xem chi tiết
34131733 CM 2107 2 Xem chi tiết
4122755 2106 18 Xem chi tiết
D
Donskov, Andrey
24124362 2106 0
E
Ershov, Alexander
24194263 2106 0
4176804 2106 136 Xem chi tiết
G
Gazimzyanov, Rinat
24105007 2106 0
G
Gorodetsky, Vitaly
4165802 2106 0
4175182 2106 9 Xem chi tiết
K
Khizhniak, Alexei
4190696 2106 0
24172278 2106 38 Xem chi tiết
P
Parygin, Yevgeny V
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
1
P
Povarov, Valeriy
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
P
Preobrazhensky, Andrey
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
9
S
Simonyan, Viacheslav
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
18
D
Donskov, Andrey
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
E
Ershov, Alexander
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
136
G
Gazimzyanov, Rinat
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
G
Gorodetsky, Vitaly
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
9
K
Khizhniak, Alexei
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
38