RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24103667 WFM 2153 134 Xem chi tiết
4102339 2153 26 Xem chi tiết
4191650 2153 18 Xem chi tiết
24295809 2153 14 Xem chi tiết
24131806 2153 188 Xem chi tiết
P
Potapov, Valeriy
34101788 FM 2153 0
R
Rastrepin, Vladimir
24106330 2153 0
R
Rinas, Oleg
4177070 2153 0
S
Sennikov, Valentin
4187393 2153 0
4107594 2153 3 Xem chi tiết
24112127 FM 2153 56 Xem chi tiết
Z
Zhirnov, Vladimir
4148860 2153 0
34105244 2152 41 Xem chi tiết
4130090 FM 2152 33 Xem chi tiết
4131541 FM 2152 113 Xem chi tiết
B
Bashmakov, Andrey
44155093 2152 0
4146077 2152 18 Xem chi tiết
4162005 2152 30 Xem chi tiết
G
Gorkov, Sergey
4160983 2152 0
4182901 2152 40 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
188
P
Potapov, Valeriy
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
0
R
Rastrepin, Vladimir
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
0
R
Rinas, Oleg
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
0
S
Sennikov, Valentin
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
56
Z
Zhirnov, Vladimir
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
113
B
Bashmakov, Andrey
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
30
G
Gorkov, Sergey
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
40