RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4170318 2211 31 Xem chi tiết
24130893 2211 36 Xem chi tiết
4121767 2211 21 Xem chi tiết
4171020 2211 21 Xem chi tiết
4192788 2211 18 Xem chi tiết
4163796 2211 79 Xem chi tiết
P
Panteleev, Vladimir
4180178 2211 0
24239500 FM 2211 75 Xem chi tiết
R
Romanov, Pavel Georgievich
4152484 2211 0
34130249 WFM 2211 220 Xem chi tiết
S
Skibinskiy, Dmitriy
4165756 FM 2211 0
4106520 2211 86 Xem chi tiết
4168925 CM 2211 44 Xem chi tiết
4150635 2210 59 Xem chi tiết
B
Borylia, E.
4116305 2210 0
4129008 2210 8 Xem chi tiết
4182774 2210 18 Xem chi tiết
4141962 2210 5 Xem chi tiết
C
Chikov, Andrei
4136861 2210 0
D
Dudkin, Pavel
4128389 2210 0
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
79
P
Panteleev, Vladimir
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
75
R
Romanov, Pavel Georgievich
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
220
S
Skibinskiy, Dmitriy
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
2211
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
59
B
Borylia, E.
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
5
C
Chikov, Andrei
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
0
D
Dudkin, Pavel
Hệ số Elo
2210
Tổng ván đấu
0