RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4171420 2215 16 Xem chi tiết
4162340 WGM 2215 847 Xem chi tiết
4108604 2215 7 Xem chi tiết
Z
Zamanova, Natalija
4128168 2215 0
54193648 2215 35 Xem chi tiết
4129733 FM 2214 128 Xem chi tiết
4177592 2214 102 Xem chi tiết
4182693 2214 18 Xem chi tiết
B
Bejlin, Victor
34100722 2214 0
4133455 2214 31 Xem chi tiết
E
Edutov, Alexandr
4187989 2214 0
F
Fomin, Boris
4121619 2214 0
4126890 2214 84 Xem chi tiết
24124117 FM 2214 135 Xem chi tiết
K
Kukharev, Nikolay
4128575 FM 2214 0
L
Lyoshin, Yuri
24113271 2214 0
4136632 WGM 2214 338 Xem chi tiết
24146773 2214 29 Xem chi tiết
24125733 CM 2214 173 Xem chi tiết
4120485 2214 133 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2215
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2215
Tổng ván đấu
847
Hệ số Elo
2215
Tổng ván đấu
7
Z
Zamanova, Natalija
Hệ số Elo
2215
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2215
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
128
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
18
B
Bejlin, Victor
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
31
E
Edutov, Alexandr
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
0
F
Fomin, Boris
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
135
K
Kukharev, Nikolay
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
0
L
Lyoshin, Yuri
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
338
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
173
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
133